Túi hút chân không
Bao bì cho quy trình hút chân không, lựa chọn cấu trúc màng và đường hàn theo thực phẩm, điều kiện bảo quản và thiết bị đóng gói.
Sự hài lòng của bạn là thành công của chúng tôi.
Nhà sản xuất bao bì Việt Nam với 3 cơ sở tại Bắc Ninh và Hưng Yên, cùng hơn 750 nhân viên. Tổng sản lượng 5.000–6.000 tấn/tháng và 120–150 container xuất khẩu mỗi tháng sang Mỹ và châu Âu.
SẢN XUẤT QUY MÔ LỚN · XUẤT KHẨU MỸ & EU
ĐIỆN MẶT TRỜI ĐANG TRIỂN KHAI · MỤC TIÊU LEED 2027
Bao bì và sản phẩm dùng một lần cho chế biến thực phẩm, bán lẻ, thu gom và kho vận.
Từ vật liệu và cấu trúc đến quy cách thành phẩm — lựa chọn bao bì theo sản phẩm, công năng và điều kiện sử dụng. Khám phá hình ảnh, ứng dụng thực tế và các tùy chọn thiết kế của từng nhóm.
Trao đổi yêu cầu riêngBao bì cho quy trình hút chân không, lựa chọn cấu trúc màng và đường hàn theo thực phẩm, điều kiện bảo quản và thiết bị đóng gói.
Túi lót thùng rác, dạng cuộn hoặc túi rời; có lựa chọn hàn sao, túi màu và vật liệu phù hợp nhu cầu thu gom.
Màng 3, 5, 7 lớp và MDO-PE cho bao bì cản khí, thermoforming và màng ghép; phát triển theo đặc tính sản phẩm cần bảo vệ.
Màng quấn pallet cho quấn tay và quấn máy, giúp cố định kiện hàng; lựa chọn màng trong hoặc màng màu, độ dày 8–40 µm.
Tạp dề LDPE, CPE và yếm dùng một lần; phục vụ thao tác chế biến, vệ sinh và dịch vụ với lựa chọn trắng, trong hoặc in theo yêu cầu.
Găng tay CPE, HDPE và LDPE dùng một lần cho thao tác phục vụ, phân chia và sơ chế, với quy cách lựa chọn theo công việc.
Túi bảo quản, sandwich, túi đông lạnh, túi đá và pan liner; lựa chọn theo thực phẩm và điều kiện sử dụng thực tế.
Túi cuộn hàn sao, túi phẳng, túi T-shirt và túi header cho đóng gói nông sản, hàng hóa bán lẻ và cấp phát tại quầy.
Túi LDPE với khóa đóng mở lại, giúp phân chia, lưu trữ và thao tác lấy sản phẩm thuận tiện.
Túi rác tải nặng cho nhu cầu thu gom có yêu cầu cơ học cao hơn; quy cách được lựa chọn theo loại tải và thao tác.
Túi lót bên trong thùng và bao bì ngoài, giúp tách sản phẩm khỏi bề mặt thùng với quy cách thiết kế theo thể tích chứa.
Túi poly phẳng, túi xếp hông và túi có lỗ thông khí cho sản phẩm đa dạng về kích thước và hình dạng.
Ảnh sản phẩm và minh họa ứng dụng được trích từ hồ sơ công ty. Cấu trúc, tính năng và quy cách được xác nhận theo từng đơn hàng; không mặc định mọi sản phẩm có cùng phạm vi chứng nhận.
Công năng, ứng dụng và quy cách tham khảo.
Túi được phát triển để phối hợp với công đoạn hút khí và hàn kín. Cấu trúc, độ dày và kích thước cần cân bằng khả năng bảo vệ sản phẩm, độ bền đường hàn và thao tác trên máy. Yêu cầu cản khí được trao đổi theo từng loại thực phẩm.
Thịt & thủy sản · Thực phẩm sơ chế · Rau củ · Chế biến thực phẩm
Ví dụ: cơ sở chế biến thủy sản cần túi đúng kích thước từng phần hàng, đường hàn ổn định và tương thích máy hút chân không. Mẫu được thử với sản phẩm, nhiệt độ và chu trình bảo quản thực tế trước khi chốt quy cách.
Trao đổi loại thực phẩm, khối lượng mỗi gói, máy hút chân không, điều kiện bảo quản, cấu trúc, độ dày, kích thước và đóng gói thùng.
Dòng can liner được lựa chọn theo kích thước thùng, loại rác và cách thao tác. Quy cách hàn đáy, chiều dày và vật liệu được phối hợp để đáp ứng yêu cầu chứa đựng, đồng thời cân đối lượng nhựa sử dụng.
Nhà hàng & khách sạn · Tòa nhà · Dịch vụ vệ sinh · Nhà xưởng
Ví dụ: đơn vị vệ sinh tòa nhà cần túi vừa miệng thùng, tách cuộn thuận tiện và số túi/thùng đồng nhất để dễ cấp phát cho từng tầng.
Kích thước thùng, loại rác, độ dày, màu, kiểu đáy, dạng cuộn/túi rời, in ấn, số túi/cuộn và quy cách đóng thùng.
Phân bổ vai trò cho từng lớp màng để cân bằng khả năng cản khí, hàn kín, độ bền và yêu cầu gia công. Công nghệ MDO-PE mở thêm lựa chọn tối ưu độ dày và phát triển cấu trúc thiên về PE; khả năng tái chế được đánh giá riêng theo cấu trúc cuối cùng.
Túi đứng & thực phẩm khô · Màng thermoforming · Bao bì dầu ăn · Màng ghép tuýp
Ví dụ: bao bì thực phẩm khô dạng túi đứng cần đồng thời khả năng bảo vệ, độ cứng phù hợp và hình thức in ấn. Đội kỹ thuật xem xét cấu trúc, mục tiêu cản khí và điều kiện hàn/ghép trước khi thử mẫu.
Cấu trúc mục tiêu, chỉ tiêu cản khí/cản ẩm, độ dày, khổ cuộn, điều kiện in–ghép–hàn, yêu cầu tiếp xúc thực phẩm và tiêu chí tái chế.
Stretch film bao quanh cụm hàng để hỗ trợ ổn định tải khi lưu kho và vận chuyển. Chọn màng dựa trên hình dạng pallet, trọng lượng, góc cạnh, phương pháp quấn và thiết bị sử dụng; không chỉ dựa vào độ dày.
Kho vận & logistics · Pallet xuất khẩu · Trung tâm phân phối · Nhà máy sản xuất
Ví dụ: kho xuất hàng cần lựa chọn màng quấn máy phù hợp trọng lượng pallet và cạnh thùng. Quy trình thử quấn giúp xác định lực quấn, số vòng và lượng màng sử dụng phù hợp.
Quấn tay/máy, trọng lượng và kích thước pallet, độ dày, khổ màng, chiều dài/khối lượng cuộn, lõi, màu và điều kiện vận chuyển.
Thiết kế hướng tới thao tác mặc, thay và cấp phát thuận tiện. Kích thước thân, phần cổ, dây buộc và cách gấp cần phù hợp người dùng, công việc và hình thức đóng gói tại nơi sử dụng.
Sơ chế thực phẩm · Bếp & dịch vụ ăn uống · Vệ sinh · Dịch vụ khách hàng
Ví dụ: khu sơ chế cần tạp dề được gấp và đóng gói để dễ lấy từng chiếc. Quy cách được chọn theo tầm vóc người dùng, thời gian thao tác và cách cấp phát.
LDPE/CPE, kích thước, độ dày, màu, thiết kế cổ/dây buộc, in ấn, cách gấp và số lượng mỗi túi/thùng. Yêu cầu bảo hộ chuyên dụng cần đánh giá riêng.
Găng tay mỏng dạng PE/CPE được lựa chọn theo độ vừa tay, cảm giác thao tác và cách cấp phát. Sản phẩm dùng một lần không thay thế quy trình vệ sinh tay hoặc quy định thay găng tại nơi làm việc.
Chia phần thực phẩm · Chuẩn bị sandwich · Quầy phục vụ · Thao tác vệ sinh thông thường
Ví dụ: quầy chế biến sandwich cần găng dễ lấy, dễ thay và vừa tay. Cần kiểm tra quy cách tiếp xúc thực phẩm và điều kiện thao tác trước khi chọn sản phẩm.
CPE/HDPE/LDPE, kích cỡ, độ dày, màu, cách lấy găng và quy cách hộp/thùng. Không mặc định là găng y tế hoặc găng bảo hộ hóa chất.
Danh mục bao bì cho chuẩn bị, chia phần, bảo quản và phục vụ thực phẩm. Từng sản phẩm cần xác định rõ tiếp xúc thực phẩm trực tiếp hay gián tiếp, thời gian sử dụng, nhiệt độ và thao tác đóng mở.
Bếp trung tâm · Đồ ăn mang đi · Bảo quản đông lạnh · Chuẩn bị thực phẩm
Ví dụ: bếp trung tâm đóng gói rau củ theo khẩu phần bằng túi đúng kích thước, thuận tiện lưu trữ và cấp phát. Với pan liner, cần xác nhận vật liệu và điều kiện nhiệt trước khi sử dụng.
Loại thực phẩm, nhiệt độ/thời gian tiếp xúc, kích thước, kiểu miệng/đáy, độ dày, in ấn và đóng gói. Không mặc định dùng được trong lò, lò vi sóng hoặc tiệt trùng.
Các định dạng được lựa chọn theo cách treo, đặt cuộn hoặc lấy túi tại điểm bán. Thiết kế cần cân bằng khả năng chứa, thao tác tách túi, nhận diện hàng hóa và hình thức đóng gói vận chuyển.
Siêu thị · Quầy rau củ · Bán lẻ thực phẩm · Đóng gói nông sản
Ví dụ: quầy rau củ sử dụng túi cuộn vừa giá treo, thuận tiện tách từng túi và đủ kích thước cho sản phẩm. Lỗ thông khí chỉ được lựa chọn khi phù hợp loại hàng và quy trình bảo quản.
Kiểu túi, kích thước, vật liệu, độ dày, kiểu xé cuộn, lỗ/đầu treo, in và số túi/cuộn hoặc mỗi tập.
Thiết kế zipper phù hợp nhu cầu đóng mở nhiều lần trong quá trình sử dụng. Độ vừa khít của khóa, kích thước túi và vật liệu được lựa chọn theo sản phẩm chứa bên trong; khóa zipper không đồng nghĩa với bao bì kín khí tuyệt đối.
Thực phẩm khô · Phân chia khẩu phần · Phụ kiện nhỏ · Đóng gói bán lẻ
Ví dụ: đơn vị đóng gói cần chia sản phẩm thành các phần nhỏ, dễ mở và đóng lại. Khóa, đường hàn và kích thước được thử cùng sản phẩm thực tế trước khi sản xuất.
Khổ túi, chiều dài sử dụng, độ dày, kiểu khóa, vị trí in, màu và số lượng mỗi túi/thùng; yêu cầu tiếp xúc thực phẩm được xác nhận riêng.
Dòng heavy-duty được phát triển theo đặc tính chất chứa, cách nâng túi và điều kiện thu gom. Vật liệu, độ dày và đường hàn cần được phối hợp và kiểm tra mẫu; tên gọi tải nặng không thay cho mức tải đã được thử nghiệm.
Nhà máy · Kho hàng · Vệ sinh thương mại · Thu gom rác thông thường
Ví dụ: kho vận thu gom vật liệu bao gói cần túi đủ khổ và độ bền theo tải thực tế. Cần thử với điều kiện nâng, kéo và đóng miệng túi trước khi xác định quy cách.
Tải dự kiến, loại chất chứa, kích thước, màu, vật liệu, độ dày, kiểu đáy và số lượng đóng gói; không mặc định cho chất thải nguy hại.
Box liner cần phù hợp kích thước đáy, chiều cao thùng và phần miệng gập. Thiết kế có thể cân nhắc dạng phẳng hoặc xếp hông để thao tác lót, nạp hàng và đóng miệng thuận tiện.
Thùng hàng công nghiệp · Nguyên liệu · Đóng gói hàng rời · Thực phẩm theo yêu cầu
Ví dụ: đơn vị đóng hàng rời cần liner vừa thùng carton, có phần miệng dư để gập hoặc đóng kín theo quy trình. Kích thước được kiểm tra bằng thử lót và nạp hàng thực tế.
Kích thước lọt lòng thùng, thể tích/khối lượng hàng, kiểu túi, độ dày, màu, phương án đóng miệng và yêu cầu tiếp xúc thực phẩm nếu có.
Dạng phẳng phù hợp cấu hình gọn; xếp hông mở rộng phần chứa; lỗ thông khí được cân nhắc theo ứng dụng. Quy cách được phát triển theo hình học sản phẩm và cách đóng gói thủ công hoặc trên thiết bị.
Hàng bán lẻ · Thực phẩm & bánh · Linh kiện · Đóng gói công nghiệp
Ví dụ: sản phẩm có chiều cao hoặc bề dày cần túi xếp hông để vừa hàng mà vẫn thuận tiện đóng miệng. Mẫu thử giúp xác định kích thước hữu dụng và cách đóng gói.
Rộng × dài, chiều xếp hông, vật liệu, độ dày, lỗ thông khí, in ấn, kiểu đóng miệng và đóng gói theo tập/túi/thùng.
Từ lựa chọn vật liệu, cấu trúc và kích thước đến thiết kế in ấn, cách đóng gói và thử mẫu — Mai Phương Vina cùng bạn phát triển giải pháp phù hợp với sản phẩm và quy trình sử dụng.
Loại sản phẩm, khối lượng, nhiệt độ, thời gian bảo quản và thị trường.
Vật liệu, độ dày, kích thước và tính năng cần ưu tiên.
Kiểu túi, thiết kế in, cách xếp và quy cách thùng hàng.
Đối chiếu trên sản phẩm, máy đóng gói và điều kiện sử dụng.
Chốt mẫu, thông số, kiểm soát chất lượng và kế hoạch giao hàng.
Chọn một ứng dụng để xem nhóm sản phẩm gợi ý và chuẩn bị yêu cầu tư vấn.
Trao đổi túi hút chân không, màng đa lớp hoặc túi thực phẩm theo loại hàng, điều kiện bảo quản và máy đóng gói.
NHÓM SẢN PHẨM GỢI ÝTrao đổi giải pháp nàyGợi ý lựa chọn ban đầu; cấu trúc và tính năng được xác nhận qua trao đổi kỹ thuật, hồ sơ phù hợp và thử mẫu.
Mai Phương Vina có kinh nghiệm xuất khẩu sang Mỹ, Canada, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Czech (Séc), Nhật Bản và Hàn Quốc. Lượng xuất khẩu sang Mỹ và châu Âu đạt 120–150 container/tháng, trên nền tảng tổng sản lượng 5.000–6.000 tấn/tháng và đội ngũ hơn 750 nhân viên.
Bản đồ thế giới thể hiện các thị trường xuất khẩu của Mai Phương Vina từ Việt Nam.
Trao đổi nhóm sản phẩm, quy cách, thiết kế và hồ sơ cần thiết cho yêu cầu nhập khẩu của bạn. Thông tin khách hàng và cơ cấu đơn hàng được bảo mật.
Bản đồ minh họa kết nối thị trường, không mô tả chính xác tuyến vận tải; không công khai khách hàng hoặc sản lượng theo từng quốc gia.
Khám phá thiết bị, đặc tính công nghệ và định hướng tối ưu sản phẩm được giới thiệu trong hồ sơ Mai Phương Vina.
Công nghệ MDO-PE 5 lớp được giới thiệu với khả năng phát triển màng mỏng, hướng thay thế PET và cấu trúc all-PE theo ứng dụng.
Dải thông số theo hồ sơ công nghệ; quy cách thành phẩm được xác nhận theo ứng dụng.
Công nghệ MDO-PE 5 lớp được giới thiệu với khả năng phát triển màng mỏng, hướng thay thế PET và cấu trúc all-PE theo ứng dụng.
Công nghệ thổi màng 7 lớp hỗ trợ thiết kế cấu trúc linh hoạt, định hướng tăng khả năng cản khí và giảm độ dày theo yêu cầu sản phẩm.
Hồ sơ giới thiệu năng lực đùn màng PE 3, 5, 7 lớp và màng CPE, cùng dòng stretch film phục vụ quấn pallet bằng tay hoặc bằng máy.
Các dòng máy cắt túi cuộn, túi phẳng, túi T-shirt, saddle và túi hút chân không kết hợp với năng lực in theo danh mục hồ sơ.
Hệ thống tái chế nội bộ được giới thiệu trong hồ sơ với hai dây chuyền, thiết bị nhập từ Áo, hỗ trợ định hướng sử dụng hiệu quả nguồn vật liệu.
Công nghệ màng 3, 5, 7 lớp và MDO-PE mở rộng lựa chọn thiết kế bao bì — từ bảo quản thực phẩm đến màng ghép, theo đặc tính và mục tiêu sử dụng.
Lựa chọn công nghệ và cấu trúc phù hợp với mục tiêu cản khí, quy cách gia công và định hướng tối ưu vật liệu. Thông số được đối chiếu trước khi chốt từng sản phẩm.
Định hướng màng barrier cho các ứng dụng đóng gói thực phẩm.
Phát triển màng đa lớp cho túi, màng thermoforming và màng ghép.
MDO-PE và hướng thiết kế all-PE theo yêu cầu sử dụng cụ thể.
Dòng bao bì thực phẩm với cấu trúc, độ dày và quy cách xác nhận theo ứng dụng.
Minh họa ứng dụngĐịnh hướng màng cản oxy cho thịt, xúc xích, phô mai và thủy sản.
Minh họa ứng dụngHướng đến túi đứng, bao bì dầu ăn, thực phẩm khô và cấu trúc ghép theo nhu cầu.
Minh họa ứng dụngPhát triển hướng thay thế PET hoặc lá nhôm trong các cấu trúc phù hợp.
Minh họa ứng dụngCác ứng dụng và dải công nghệ được giới thiệu trong hồ sơ 2026, trang 5–9, 19 và 27; khả năng đáp ứng cần xác nhận cho từng cấu trúc và đơn hàng.
GRS liên quan đến vật liệu tái chế và truy xuất chuỗi cung ứng, không phụ thuộc riêng vào số lớp màng. Chỉ công bố GRS cho sản phẩm nằm trong phạm vi hồ sơ hợp lệ.
3 cơ sở tại Bắc Ninh và Hưng Yên, 5.000–6.000 tấn/tháng và hơn 750 nhân viên. Khám phá hình ảnh thực tế của dây chuyền thổi màng, MDO-PE, đùn cast, gia công, kiểm soát và tái chế nội bộ.
Mai Phương Vina có hệ thống 03 cơ sở tại Bắc Ninh và Hưng Yên. Các địa điểm tại Bắc Ninh gồm KCN Đại Đồng – Hoàn Sơn và KCN Tiên Sơn.
Bắc Ninh, Việt Nam
Bắc Ninh, Việt Nam
Việt Nam
Hệ thống chất lượng, trách nhiệm xã hội và định hướng vật liệu bền vững. Khám phá BRC, ISO, BSCI, GRS, SMETA và thông tin UL 126 / ECOLOGO®.
Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm được giới thiệu trong hồ sơ công ty.
AN TOÀN THỰC PHẨMHệ thống quản lý chất lượng được giới thiệu trong hồ sơ công ty.
QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNGHệ thống quản lý môi trường được giới thiệu trong hồ sơ công ty.
QUẢN LÝ MÔI TRƯỜNGChương trình đánh giá trách nhiệm xã hội trong chuỗi cung ứng.
TRÁCH NHIỆM XÃ HỘITiêu chuẩn xác minh vật liệu tái chế và chuỗi hành trình sản phẩm, cùng yêu cầu về môi trường, xã hội và hóa chất.
VẬT LIỆU TÁI CHẾ & TRUY XUẤTPhạm vi GRS của doanh nghiệp cần đối chiếu chứng chỉ gốc.Phương pháp đánh giá của Sedex về điều kiện lao động, sức khỏe và an toàn; phạm vi 4 trụ cột bổ sung môi trường và đạo đức kinh doanh.
ĐÁNH GIÁ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘIKhông phải chứng nhận; phạm vi đợt đánh giá cần đối chiếu báo cáo.Tiêu chuẩn bền vững cho sản phẩm màng nhựa trong chương trình chứng nhận ECOLOGO® của UL Solutions.
Số chứng nhận, hiệu lực và phạm vi sản phẩm của Mai Phương Vina cần đối chiếu hồ sơ gốc.BRC, ISO và BSCI theo hồ sơ giới thiệu 2026. GRS, SMETA và UL 126 được trình bày kèm thông tin tiêu chuẩn / đánh giá; cần đối chiếu chứng nhận hoặc báo cáo gốc để xác nhận phạm vi áp dụng của doanh nghiệp.
Yêu cầu hồ sơVới yêu cầu bao bì đa lớp có thành phần tái chế, cần đối chiếu phạm vi sản phẩm, cơ sở và chuỗi cung ứng trước khi đưa ra tuyên bố GRS.
Xác nhận cơ sở, nhóm sản phẩm, công đoạn và hiệu lực trong Scope Certificate.
Đối chiếu Transaction Certificate hoặc chứng từ tương ứng theo cơ chế áp dụng.
Bao bì tiếp xúc thực phẩm cần được đánh giá riêng; GRS không thay thế hồ sơ an toàn tiếp xúc thực phẩm.
GRS không đồng nghĩa thành phẩm chắc chắn tái chế được. Khả năng tái chế cần được đánh giá riêng theo cấu trúc và thị trường sử dụng.
Trao đổi yêu cầu GRSSMETA hỗ trợ nhận diện vấn đề và cải tiến điều kiện sản xuất. Kết quả được thể hiện qua báo cáo đánh giá và kế hoạch hành động khắc phục.
SMETA không cấp chứng nhận “đạt/không đạt”. Phạm vi 2 hoặc 4 trụ cột và thông tin cơ sở được xác nhận bằng báo cáo thực tế.
Trao đổi hồ sơ SMETAHồ sơ theo phạm vi được duyệt; không công khai danh tính khách hàng hoặc báo cáo có thông tin thương mại nhạy cảm.
Thiết bị kiểm tra các đặc tính cơ lý và màu sắc, hỗ trợ đối chiếu chất lượng sản phẩm với yêu cầu kỹ thuật.
Trao đổi tiêu chuẩn kỹ thuậtMDO-PE, phát triển cấu trúc đồng chất và tái chế nội bộ là những hướng đi được giới thiệu trong hồ sơ công nghệ của Mai Phương Vina.
Định hướng bao bì theo thiết kế vật liệu và ứng dụng cụ thể.
Giảm độ dày phù hợp với tính năng yêu cầu của sản phẩm.
Thiết bị tái chế nội bộ hỗ trợ quản lý và sử dụng nguồn vật liệu.
Trao đổi yêu cầu GRS và kiểm tra hồ sơ phù hợp với từng sản phẩm.
Tìm hiểu GRS & phạm vi áp dụngKhả năng tái chế của thành phẩm phụ thuộc cấu trúc, tiêu chí đánh giá và hệ thống thu gom, xử lý tại thị trường sử dụng.
Mai Phương Vina đang triển khai dự án điện mặt trời phục vụ sản xuất, đồng thời đặt mục tiêu đạt chứng nhận LEED cho công trình trong năm 2027.
Dự án điện mặt trời đang được triển khai theo kế hoạch của doanh nghiệp, hướng tới bổ sung nguồn năng lượng tái tạo cho hoạt động sản xuất.
NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO CHO SẢN XUẤTCam kết theo đuổi mục tiêu công trình xanh. Phạm vi dự án và kết quả chứng nhận sẽ được công bố sau khi hoàn tất đánh giá chính thức.
Mục tiêu tương lai — chưa phải công bố đã đạt chứng nhận.Tìm hiểu hệ thống LEED · USGBCLEED áp dụng cho công trình. Dự án điện mặt trời là một sáng kiến năng lượng; không tự động đồng nghĩa với việc đã đạt chứng nhận LEED.
Trao đổi kế hoạch phát triển xanhLiên hệ đội ngũ kinh doanh nội địa hoặc quốc tế để trao đổi sản phẩm, quy cách và nhu cầu đặt hàng. Chúng tôi cùng bạn phát triển giải pháp bao bì phù hợp.
Tư vấn xuất khẩu & hợp tác quốc tế
03 cơ sở tại Bắc Ninh và Hưng Yên
Bắc Ninh: KCN Đại Đồng – Hoàn Sơn, KCN Tiên Sơn.
Hưng Yên, Việt Nam.